WinHSK

毫克

HSK6measure
0 · Lv.1
háo

miligam

milligram (mg)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 质量单位。
义项 measureHSK6

miligam

质量单位。

免费例句

这颗钻石的重量不到一毫克。

Zhè kē zuànshí de zhòngliàng bù dào yī háokè.

HSK6

Trọng lượng của viên kim cương này không đến 1 miligam.

The weight of this diamond is less than one milligram.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan