WinHSK

毽子

HSK1n
0 · Lv.1
jiànzi

đá cầu

shuttlecock 鸡毛 毽子 (chicken) feather shuttlecock 踢 毽子 play/kick the shuttlecock (as a game)

漢越 kiện tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游戏用具,用布等把铜钱或金属片包扎好,然后装 鸡毛等。游戏时,用脚连续向上踢,不让落地。
义项 nHSK1

đá cầu

游戏用具,用布等把铜钱或金属片包扎好,然后装 鸡毛等。游戏时,用脚连续向上踢,不让落地。

免费例句

我最喜欢的运动是踢毽子。

wǒ zuì xǐ huān de yùn dòng shì tī jiàn zi

HSK5

Môn thể thao tôi thích nhất là đá cầu.

My favorite sport is playing shuttlecock kicking.

他踢毽子。

Tā tī jiànzi.

HSK6

Anh ấy đá cầu.

He plays shuttlecock kicking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50