拼
民俗
HSK6n 0 · Lv.1
mínsú
phong tục tập quán
folk custom; folkways 尊重当地 民俗 respect local customs [ 相关词条 ] 民俗学 [名] folklore
漢越 dân tục
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong tục tập quán
folk custom; folkways 尊重当地 民俗 respect local customs [ 相关词条 ] 民俗学 [名] folklore