拼
民粹
HSK7-9n 0 · Lv.1
míncuì
dân tuý; Dân túy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种政治理念,强调普通人民的利益和声音,常常与精英或权威相对立。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dân tuý; Dân túy
一种政治理念,强调普通人民的利益和声音,常常与精英或权威相对立。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dân tuý; Dân túy
dân tuý; Dân túy
一种政治理念,强调普通人民的利益和声音,常常与精英或权威相对立。