WinHSK

水汽

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐqì

độ ẩm

vapour; steam; moisture 擦掉窗玻璃上的 水汽 wipe off the moisture from the panes [ 相关词条 ] 水汽圈 [名] [气象] water atmosphere

漢越 thủy khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. moisture
  2. steam; water vapor
义项 nHSK7-9

độ ẩm

moisture

免费例句

重庆地处川东盆地,四面都是高山,而且长江、嘉陵江两大江在此处交汇,江水形成的水汽不易扩散,潮湿的空气很容易结成雾气。

HSK5

水汽和大气运动会使云发生各种变化,并且对各种天气的产生起着极其重要的作用。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hơi nước

steam; water vapor

免费例句

热水产生大量水蒸气。

Rèshuǐ chǎnshēng dàliàng shuǐzhēngqì.

HSK5

Nước nóng tạo ra nhiều hơi nước.

Hot water produces a lot of steam.

冷空气让水汽迅速凝结。

lěng kōng qì ràng shuǐ qì xùn sù níng jié

HSK6

Không khí lạnh làm hơi nước ngưng tụ nhanh chóng.

Cold air causes water vapor to condense quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan