WinHSK

水蜘

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐzhī

con cất vó; con nhện nước; nhện sống dưới nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水蜘是一种生活在水中的蜘蛛,通常在水面上或水底捕食小昆虫。
义项 nHSK1

con cất vó; con nhện nước; nhện sống dưới nước

水蜘是一种生活在水中的蜘蛛,通常在水面上或水底捕食小昆虫。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50