WinHSK

水阀

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐ

cửa cống tháo nước; Van nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于控制水流的装置。
义项 nHSK7-9

cửa cống tháo nước; Van nước

用于控制水流的装置。

免费例句

水阀需要修理了。

Shuǐfá xūyào xiūlǐ le.

HSK4

Van nước cần được sửa chữa.

The water valve needs to be repaired.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan