WinHSK

水鹿

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐ

thuỷ lộc (loài hươu có cổ tương đối cao)

sambar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鹿的一种,身体大,耳朵大,颈较长,尾短、四肢长,全身深棕色带灰色,也有黄棕色的,臀部灰白色雄的有角,粗大,长而有叉毛皮可制革,鹿茸可入药也叫马鹿或 麠 (jīng)
义项 nHSK7-9

thuỷ lộc (loài hươu có cổ tương đối cao)

鹿的一种,身体大,耳朵大,颈较长,尾短、四肢长,全身深棕色带灰色,也有黄棕色的,臀部灰白色雄的有角,粗大,长而有叉毛皮可制革,鹿茸可入药也叫马鹿或 麠 (jīng)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan