WinHSK

永别

HSK4v
0 · Lv.1
yǒnɡbié

vĩnh biệt

be parted by death

漢越 vĩnh biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 永远分别,多指人死
义项 vHSK4

vĩnh biệt

永远分别,多指人死

免费例句

没想到京城一别,竟成永别。

Méi xiǎngdào jīngchéng yī bié, jìng chéng yǒngbié.

HSK6

Nào ngờ chia tay ở kinh thành đã trở thành vĩnh biệt.

Who would have thought that parting in the capital would be a farewell forever.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan