拼
永续
HSK4v 0 · Lv.1
yǒngxù
vĩnh viễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- perpetual
- sustainable
等级
义项 ①v≈HSK4
vĩnh viễn
perpetual
义项 ②v≈HSK4
bền vững
sustainable
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vĩnh viễn
vĩnh viễn
perpetual
bền vững
sustainable