拼
永隆
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒnglóng
Vĩnh Long; tỉnh Vĩnh Long
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省,市越南地名南越省份之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Vĩnh Long; tỉnh Vĩnh Long
省,市越南地名南越省份之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vĩnh Long; tỉnh Vĩnh Long
Vĩnh Long; tỉnh Vĩnh Long
省,市越南地名南越省份之一