拼
求婚
HSK6v 0 · Lv.1
qiúhūn
cầu hôn
漢越 cầu hôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男女的一方请求对方跟自己结婚
等级
义项 ①v≈HSK6
cầu hôn
男女的一方请求对方跟自己结婚
免费例句
他向女朋友正式求婚。
Tā xiàng nǚpéngyou zhèngshì qiúhūn.
≈HSK4
Anh ấy chính thức cầu hôn bạn gái.
He formally proposed to his girlfriend.
他向她求婚时,只说了三个字:“相信我。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分