拼
汉族
HSK4n 0 · Lv.1
hànzú
dân tộc Hán; người Hán
Han (HA); Han ethnic group; the Hans [China's main ethnic group, inhabiting all over the country]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国人数最多的民族,分布在全国各地
等级
义项 ①n≈HSK4
dân tộc Hán; người Hán
中国人数最多的民族,分布在全国各地
免费例句
汉族的语言是中文。
Hànzú de yǔyán shì zhōngwén.
≈HSK3
Ngôn ngữ của dân tộc Hán là tiếng Trung.
The language of the Han ethnic group is Chinese.
汉族有丰富的文化。
hànzú yǒu fēngfù de wénhuà.
≈HSK4
Dân tộc Hán có nền văn hóa phong phú.
The Han ethnic group has a rich culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分