拼
污蔑
HSK7-9v 0 · Lv.1
wūmiè
bôi nhọ; vu khống
漢越 ô miệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诬蔑
- 玷污
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bôi nhọ; vu khống
诬蔑
免费例句
他污蔑了我的名誉。
Tā wūmiè le wǒ de míngyù.
≈HSK6
Anh ta đã bôi nhọ danh tiếng của tôi.
He slandered my reputation.
她用谎言污蔑了他。
Tā yòng huǎngyán wūmiè le tā.
≈HSK6
Cô ấy đã dùng lời nói dối để vu khống anh ta.
She slandered him with lies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
làm bẩn; vấy bẩn
玷污
免费例句
他们污蔑了她的声誉。
tā men wū miè le tā de shēng yù
≈HSK6
Họ đã bôi nhọ danh tiếng của cô ấy.
They slandered her reputation.
他被污蔑为一个骗子。
Tā bèi wūmiè wéi yī gè piànzi.
≈HSK6
Anh ta bị vu oan là kẻ lừa đảo.
He was slandered as a liar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分