WinHSK

汴京

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
biànjīng

Tên cũ của thành phố Khai Phong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开封的古称。
义项 nlocal, nHSK1

Tên cũ của thành phố Khai Phong

开封的古称。

免费例句

作品以长卷形式将复杂的景物纳入到统一的画卷中,记录了北宋都城汴京清明时节的日常社会生活,具有极高的历史价值。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan