WinHSK

汶上

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
wènshàng

Quận Wenshang ở Tế Ninh 濟寧 | 济宁, Sơn Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Wenshang County in Jining 濟寧|济宁 [Ji3 níng], Shandong
  2. classically, upper reaches of Wen River in Shandong, used to refer to Qi 齊國|齐国 [Qi2 guó]
义项 nlocal, nHSK1

Quận Wenshang ở Tế Ninh 濟寧 | 济宁, Sơn Đông

Wenshang County in Jining 濟寧|济宁 [Ji3 níng], Shandong

义项 nlocal, nHSK1

cổ điển, thượng lưu sông Ôn ở Sơn Đông, được dùng để chỉ Qi 齊國 | 齐国

classically, upper reaches of Wen River in Shandong, used to refer to Qi 齊國|齐国 [Qi2 guó]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan