WinHSK

汹汹

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiōngxiōng

rào rạt (âm thanh sóng nước)

tumultuous; agitated

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容波涛的声音
  2. 形容声势盛大的样子 (贬义)
  3. 形容争论的声音或纷扰的样子也作讻汹
义项 adjHSK7-9

rào rạt (âm thanh sóng nước)

形容波涛的声音

义项 adjHSK7-9

khí thế to lớn (mang ý nghĩa xấu)

形容声势盛大的样子 (贬义)

义项 adjHSK7-9

náo nhiệt; ồn ào

形容争论的声音或纷扰的样子也作讻汹