拼
汽笛
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìdí
còi hơi; còi; còi tàu; còi kéo
漢越 khí địch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轮船、火车等装置的发声器,使气体由气孔中喷出,发出大的音响
等级
义项 ①n≈HSK7-9
còi hơi; còi; còi tàu; còi kéo
轮船、火车等装置的发声器,使气体由气孔中喷出,发出大的音响
免费例句
汽笛声悠长。
qì dí shēng yōu cháng
≈HSK6
Tiếng còi tàu vang vọng.
The whistle sounded long and melodious.
轮船上的汽笛呜呜地响。
Lúnchuán shàng de qìdí wūwū de xiǎng.
≈HSK6
Còi hơi trên tàu thủy kêu u u.
The ship's whistle is sounding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分