WinHSK

沃土

HSK6n
0 · Lv.1

Đất Màu Mỡ Hoặc Phì Nhiêu; đất thịt; màu mỡ; đất đai màu mỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沃土是指土壤肥沃,适合植物生长的地方。
义项 nHSK6

Đất Màu Mỡ Hoặc Phì Nhiêu; đất thịt; màu mỡ; đất đai màu mỡ

沃土是指土壤肥沃,适合植物生长的地方。

免费例句

知识是幽默的沃土,幽默是知识的产物。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan