WinHSK

沉寂

HSK6adj
0 · Lv.1
chénjì

vắng lặng như tờ; lặng ngắt như tờ

quiet; silent; hushed; still

漢越 trầm tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 十分寂静
  2. 杳无音信
义项 adjHSK6

vắng lặng như tờ; lặng ngắt như tờ

十分寂静

免费例句

会场突然沉寂下来。

Huìchǎng tūrán chénjì xiàlái.

HSK6

Hội trường đột nhiên trở nên im lặng.

The venue suddenly fell silent.

对于一个人来说,人生多半时间是沉寂的,许多人成功、成名之前,都曾经历过相当长时间的积淀。

HSK6

义项 adjHSK6

bặt vô âm tín; hoàn toàn không có tin tức

杳无音信

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan