拼
沉醉
HSK5v 0 · Lv.1
chénzuì
say sưa; đắm say (thường dùng để ví von)
become intoxicated
漢越 trầm túy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大醉; 比喻迷恋或陷入某种气氛、环境
等级
义项 ①v≈HSK5
say sưa; đắm say (thường dùng để ví von)
大醉; 比喻迷恋或陷入某种气氛、环境
免费例句
不沉醉于过往的成就,不放松对自己的要求,这正是齐白石这位书画大师令人佩服的地方。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分