WinHSK

沉重

HSK6adj
0 · Lv.1
chénzhòng

nặng; nặng nề

serious; critical 病情 沉重 be seriously/critically ill

漢越 trầm trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分量大; 程度深
  2. (心情)忧郁,不愉快
义项 adjHSK6

nặng; nặng nề

分量大; 程度深

免费例句

他给了敌人沉重的打击。

Tā gěi le dírén chénzhòng de dǎjī.

HSK5

Anh ấy giáng cho địch một đòn nặng nề.

He dealt a heavy blow to the enemy.

他迈着沉重的脚步回家。

Tā màizhe chénzhòng de jiǎobù huí jiā.

HSK5

Anh ấy bước những bước chân nặng nề về nhà.

He walked home with heavy steps.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

nặng trĩu; trĩu nặng; nặng nề (lòng dạ)

(心情)忧郁,不愉快

免费例句

他的内心感到极度沉重。

Tā de nèixīn gǎndào jídù chénzhòng.

HSK5

Anh ấy cảm thấy lòng mình nặng trĩu.

He felt extremely heavy-hearted.

他这两天的心情特别沉重。

Tā zhè liǎng tiān de xīnqíng tèbié chénzhòng.

HSK5

Tâm trạng của anh ấy hai ngày nay rất nặng nề.

His mood has been particularly heavy these past two days.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50