拼
沙弥
HSK6n 0 · Lv.1
shāmí
sa di (hoà thượng mới xuất gia)
Buddhist novice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指初出家的年轻的和尚 (梵śrāmanerạ)
等级
义项 ①n≈HSK6
sa di (hoà thượng mới xuất gia)
指初出家的年轻的和尚 (梵śrāmanerạ)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分