WinHSK

沟壕

HSK1n
0 · Lv.1
gōuháo

rãnh; mương; hào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 壕沟
  2. 为灌溉或排水而挖的水道的统称
义项 nHSK1

rãnh; mương; hào

壕沟

义项 nHSK1

mương máng

为灌溉或排水而挖的水道的统称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan