WinHSK

没落

HSK7-9v
0 · Lv.1
mòluò

sa sút; suy tàn; suy vong; mạt vận

漢越 một lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衰败;趋向灭亡
义项 vHSK7-9

sa sút; suy tàn; suy vong; mạt vận

衰败;趋向灭亡

免费例句

社会因战争而没落。

Shèhuì yīn zhànzhēng ér mòluò.

HSK6

Xã hội suy tàn vì chiến tranh.

Society declined because of the war.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan