WinHSK

沦丧

HSK1v
0 · Lv.1
lúnsàng

tiêu vong; mất hút; luân táng

be lost/ruined; decay 国土 沦丧 lost territory 道德 沦丧 decay of morals; moral depravity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消亡;丧失
义项 vHSK1

tiêu vong; mất hút; luân táng

消亡;丧失

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50