拼
河堤
HSK7-9n 0 · Lv.1
hédī
đê; con đê; bờ đê
dyke; river embankment; levee 加固 河堤 reinforce the river embankment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿河道两岸用土或石垒成似墙的构筑,防止河水溢出河床
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đê; con đê; bờ đê
沿河道两岸用土或石垒成似墙的构筑,防止河水溢出河床
免费例句
大水再也冲不垮河堤了。
Dàshuǐ zài yě chōng bù kuǎ hédī le.
≈HSK5
Nước lũ sẽ không còn xói mòn đê được nữa.
The flood can no longer destroy the river embankment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分