拼
油缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóugāng
Trục dầu mỡ; bình dầu; thùng dầu
hydrocylinder [ 相关词条 ] 油缸促动器 [名] [机械] cylinder actuator
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 油缸是用来储存和运输油的容器,通常用于工业和机械设备中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trục dầu mỡ; bình dầu; thùng dầu
油缸是用来储存和运输油的容器,通常用于工业和机械设备中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分