WinHSK

治安

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhì’ān

anh ninh; trật tự; an ninh trật tự

漢越 trị an

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社会安定的秩序
义项 nHSK7-9

anh ninh; trật tự; an ninh trật tự

社会安定的秩序

免费例句

他调查了当地的治安情况。

tā diào chá le dāng dì de zhì ān qíng kuàng.

HSK5

Anh ấy đã điều tra tình hình an ninh địa phương.

He investigated the local public security situation.

这个地段的治安情况不太好。

Zhège dìduàn de zhì'ān qíngkuàng bù tài hǎo.

HSK5

Tình hình an ninh của khu vực này không tốt lắm.

The public security situation in this area is not very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50