WinHSK

沾污

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhān

hoen ố; nhiễm; hoen; ố; lấm

make dirty; dirty; soil; sully; stain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意指某一外界之物因进入或接触某一物体而破坏其纯度的行为
  2. 沾污是指物体表面或环境被污垢、污染物等弄脏的状态。
义项 vHSK7-9

hoen ố; nhiễm; hoen; ố; lấm

意指某一外界之物因进入或接触某一物体而破坏其纯度的行为

义项 vHSK7-9

lọ lem; nhọ; bết dơ; dơ bẩn; ô nhiễm

沾污是指物体表面或环境被污垢、污染物等弄脏的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan