WinHSK

沾满

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhānmǎn

được bao phủ trong (bùn, bụi, mồ hôi, máu, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. covered in (mud, dust, sweat, blood etc)
  2. daubed in
  3. muddy
义项 adjHSK7-9

được bao phủ trong (bùn, bụi, mồ hôi, máu, v.v.)

covered in (mud, dust, sweat, blood etc)

免费例句

小狗的毛上沾满了苍耳。

Xiǎo gǒu de máo shàng zhān mǎn le cāng'ěr.

HSK6

Lông con chó con dính đầy ké đầu ngựa.

The puppy's fur is covered with cockleburs.

孩子的衣衫沾满了泥土。

Háizi de yīshān zhān mǎn le nítǔ.

HSK6

Quần áo của đứa trẻ dính đầy bùn đất.

The child's clothes are covered with mud.

义项 adjHSK7-9

nản lòng

daubed in

义项 adjHSK7-9

bùn lầy

muddy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan