WinHSK

沾边

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhānbiān

dính dáng; tiếp xúc; có liên quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挨近;略有涉及
  2. 接近实际
义项 vHSK7-9

dính dáng; tiếp xúc; có liên quan

挨近;略有涉及

免费例句

这件事和你沾边吗?

Zhè jiàn shì hé nǐ zhān biān ma?

HSK6

Việc này có liên quan đến bạn không?

Does this matter have anything to do with you?

他的话跟真相没沾边儿。

Tā de huà gēn zhēnxiàng méi zhān biānr.

HSK6

Lời nói của anh ấy không chạm đến sự thật.

His words don't come close to the truth.

义项 vHSK7-9

sát thực tế; sát sự thật; gần với thực tế

接近实际

免费例句

这个计划和实际沾边吗?

Zhège jìhuà hé shíjì zhān biān ma?

HSK6

Kế hoạch này có gần với thực tế không?

Does this plan have anything to do with reality?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50