WinHSK

沿着

HSK6prep
0 · Lv.1
yánzhe

dọc theo; men theo

漢越 duyên trước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺着(一定路线)
义项 prepHSK6

dọc theo; men theo

顺着(一定路线)

免费例句

我们沿着海岸线划船观光。

Wǒmen yánzhe hǎi'àn xiàn huáchuán guānguāng.

HSK4

Chúng tôi đi thuyền dọc theo đường bờ biển để tham quan.

We went boating along the coastline for sightseeing.

他们沿着山往上爬。

tā men yán zhe shān wǎng shàng pá.

HSK4

Họ leo dọc theo núi lên trên.

They climbed up along the mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50