拼
沿线
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánxiàn
dọc tuyến
along the line [i.e. railway, highway, air line, etc] 铁路 沿线 的村镇 villages and towns along the railway line
漢越 duyên tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿铁路、公路或航线的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dọc tuyến
沿铁路、公路或航线的地方
免费例句
这条铁路沿线共开凿了十几条隧道。
Zhè tiáo tiělù yánxiàn gòng kāizáo le shí jǐ tiáo suìdào.
≈HSK6
Tổng cộng phải đào mười mấy đường hầm dọc theo tuyến đường sắt này.
More than a dozen tunnels were dug along this railway line.
该活动已持续一年多了,有近百位艺术家从这里出发,到丝绸之路沿线的国家进行采风和创作。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分