拼
法则
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎzé
quy luật; pháp tắc
model
漢越 pháp tắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规律
- 法规
- 模范;榜样
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quy luật; pháp tắc
规律
免费例句
我们必须遵守社会的法则。
Wǒmen bìxū zūnshǒu shèhuì de fǎzé.
≈HSK6
Chúng ta phải tuân thủ các quy luật xã hội.
We must abide by the rules of society.
这要归因于大自然的神奇和适者生存的生物进化法则。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
pháp quy
法规
免费例句
违反法律法则会受到惩罚。
Wéifǎn fǎlǜ fǎzé huì shòudào chéngfá.
≈HSK6
Vi phạm pháp quy sẽ bị trừng phạt.
Violating legal rules will result in punishment.
义项 ③n≈HSK7-9
gương; mẫu mực; kiểu mẫu; tấm gương
模范;榜样
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分