WinHSK

法国

HSK3n
0 · Lv.1
guó

Pháp; nước Pháp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国欧洲西部一国家
义项 nHSK3

Pháp; nước Pháp

法国欧洲西部一国家

免费例句

他是法国人。

Tā shì Fǎguó rén.

HSK1

Anh ấy là người Pháp.

He is French.

你是法国人吗?

Nǐ shì Fǎguó rén ma?

HSK1

Cậu là người Pháp phải không?

Are you French?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50