拼
法宝
HSK5n 0 · Lv.1
fǎbǎo
pháp bảo (thuật ngữ đạo Phật)
magic weapon or formula; talisman
漢越 pháp bảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教用语,指佛说的法,也指和尚用的衣钵、锡杖等
- 神话中说的能制伏或杀伤妖魔的宝物
- 比喻用起来特别有效的工具、方法或经验
等级
义项 ①n≈HSK5
pháp bảo (thuật ngữ đạo Phật)
佛教用语,指佛说的法,也指和尚用的衣钵、锡杖等
免费例句
和尚小心地捧着法宝。
Héshang xiǎoxīn de pěng zhe fǎbǎo.
≈HSK6
Nhà sư cẩn thận nâng pháp bảo.
The monk carefully held the sacred object.
这件法宝是佛祖留下的。
Zhè jiàn fǎbǎo shì Fózǔ liúxià de.
≈HSK6
Pháp bảo này là do Phật Tổ để lại.
This magical treasure was left by the Buddha.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bùa; pháp bảo (bảo vật trừ tà ma trong thần thoại đạo giáo)
神话中说的能制伏或杀伤妖魔的宝物
免费例句
这件法宝能驱除一切妖魔。
Zhè jiàn fǎbǎo néng qūchú yīqiè yāomó.
≈HSK6
Pháp bảo này có thể trừ khử mọi yêu ma.
This magic weapon can dispel all demons.
义项 ③n≈HSK5
phép; phép báu; phép mầu
比喻用起来特别有效的工具、方法或经验
免费例句
创新是企业的法宝。
Chuàngxīn shì qǐyè de fǎbǎo.
≈HSK6
Đổi mới là phép quý của doanh nghiệp.
Innovation is a magic weapon for enterprises.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分