WinHSK

法郎

HSK5n
0 · Lv.1
láng

đồng frăng

franc 法国/瑞士 法郎 French/Swiss franc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国、比利时等国的旧本位货币
  2. 瑞士的本位货币
义项 nHSK5

đồng frăng

法国、比利时等国的旧本位货币

免费例句

法郎曾是法国的货币。

Fǎláng céng shì Fǎguó de huòbì.

HSK6

Đồng frăng từng là tiền tệ của Pháp.

The franc was once the currency of France.

法郎现在已经不流通了。

Fǎláng xiànzài yǐjīng bù liútōng le.

HSK6

Đồng frăng hiện nay đã không còn lưu hành.

The franc is no longer in circulation.

义项 nHSK5

phơ-răng (là đồng tiền chính thức của Thụy Sĩ)

瑞士的本位货币

免费例句

法郎硬币有不同的面值。

Fǎláng yìngbì yǒu bùtóng de miànzhí.

HSK6

Đồng xu phơ-răng có nhiều mệnh giá khác nhau.

Franc coins have different denominations.

瑞士用法郎作为货币。

Ruìshì yòng fǎláng zuòwéi huòbì.

HSK6

Thụy Sĩ sử dụng phơ-răng làm tiền tệ.

Switzerland uses the franc as its currency.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan