拼
泛指
HSK5v 0 · Lv.1
fànzhǐ
chỉ; chỉ chung; phiếm chỉ
general/generific reference
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 普遍、概略的指称
等级
义项 ①v≈HSK5
chỉ; chỉ chung; phiếm chỉ
普遍、概略的指称
免费例句
“工人”泛指所有体力劳动者。
“Gōngrén” fànzhǐ suǒyǒu tǐlì láodòng zhě.
≈HSK6
“Công nhân” chỉ chung tất cả những người lao động chân tay.
"Worker" generally refers to all manual laborers.
“老板”在口语中泛指生意人。
“Lǎobǎn” zài kǒuyǔ zhōng fànzhǐ shēngyì rén.
≈HSK6
Trong khẩu ngữ, “ông chủ” chỉ chung người kinh doanh.
In spoken language, 'boss' generally refers to business people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分