拼
泛滥
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànlàn
tràn; tràn lan; lan tràn; ngập ngụa
漢越 phiếm lạm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 江河湖泊的水溢出
- 比喻坏的事物不受限制地流行
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tràn; tràn lan; lan tràn; ngập ngụa
江河湖泊的水溢出
免费例句
春天冰雪融化,引起了洪水泛滥。
Chūntiān bīngxuě rónghuà, yǐnqǐ le hóngshuǐ fànlàn.
≈HSK6
Mùa xuân băng tuyết tan chảy đã gây ra lũ lụt.
The spring thaw caused severe flooding.
海平面上升,导致洪水泛滥。
Hǎipíngmiàn shàngshēng, dǎozhì hóngshuǐ fànlàn.
≈HSK6
Mực nước biển dâng cao, gây ra lũ lụt tràn lan.
Rising sea levels cause widespread flooding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lan tràn (việc xấu phát triển tràn lan)
比喻坏的事物不受限制地流行
免费例句
决不允许错误思想到处泛滥。
Jué bù yǔnxǔ cuòwù sīxiǎng dàochù fànlàn.
≈HSK6
Tuyệt đối không cho phép tư tưởng sai lầm lan tràn khắp nơi.
Erroneous ideas must never be allowed to spread unchecked.
虚假新闻在网上泛滥。
Xūjiǎ xīnwén zài wǎngshàng fànlàn.
≈HSK6
Tin tức giả mạo lan tràn trên mạng.
Fake news is rampant on the internet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分