拼
泡妞
HSK1v 0 · Lv.1
pàoniū
thả thính; tán gái; tán tỉnh; cưa cẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泡妞:一种男性行为
等级
义项 ①v≈HSK1
thả thính; tán gái; tán tỉnh; cưa cẩm
泡妞:一种男性行为
免费例句
朋友教他如何追女孩。
Péngyou jiāo tā rúhé zhuī nǚhái.
≈HSK4
Bạn bè dạy anh ấy cách tán gái.
His friends taught him how to pick up girls.
追女孩需要一定的技巧。
Zhuī nǚhái xūyào yīdìng de jìqiǎo.
≈HSK4
Tán gái cần có kỹ năng nhất định.
Picking up girls requires certain skills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分