WinHSK

泡子

HSK6n
0 · Lv.1
pào

Bào Tử (dùng làm tên hồ); bào tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灯泡
  2. 小湖, 多用于地名
义项 nHSK6

bóng đèn

灯泡

义项 nHSK6

bào tử

小湖, 多用于地名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan