拼
泡汤
HSK6v 0 · Lv.1
pàotāng
bị hỏng; thất bại; bị nhỡ
dawdle; dilly-dally
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻(计划、事情等)落空
等级
义项 ①v≈HSK6
bị hỏng; thất bại; bị nhỡ
比喻(计划、事情等)落空
免费例句
旅行的计划泡汤了。
Lǚxíng de jìhuà pàotāng le.
≈HSK6
Kế hoạch du lịch đã đổ bể.
The travel plan fell through.
计划泡汤了,他很失望。
Jìhuà pàotāng le, tā hěn shīwàng.
≈HSK6
Kế hoạch đã đổ bể, anh ấy rất thất vọng.
The plan fell through, and he was very disappointed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分