WinHSK

泡面

HSK6n
0 · Lv.1
pàomiàn

mì gói; mì ăn liền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 速食面,方便面
义项 nHSK6

mì gói; mì ăn liền

速食面,方便面

免费例句

我很喜欢吃泡面。

Wǒ hěn xǐhuān chī pàomiàn.

HSK3

Tôi rất thích ăn mì ăn liền.

I really like eating instant noodles.

泡面只需要加热水。

Pàomiàn zhǐ xūyào jiā rè shuǐ.

HSK3

Mì ăn liền chỉ cần thêm nước nóng.

Instant noodles only need hot water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan