WinHSK

波斯

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1

Ba Tư (tên gọi cũ của Iran)

Persia [ 相关词条 ] 波斯猫 [名] Persian cat 波斯人 [名] Persian 波斯湾 [名] Persian Gulf 波斯语 [名] Persian (language)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伊朗的旧称
义项 n, nlocalHSK1

Ba Tư (tên gọi cũ của Iran)

伊朗的旧称

免费例句

早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。

HSK6