波澜
HSK7-9nsóng lớn; ba đào; cơn sóng
great/huge waves; billows 激起感情上的 波澜 stir up a surge of emotion; cause an emotional upsurge [ 相关词条 ] 波澜起伏 waves rise and fall 波澜壮阔 surging forward in sweeping waves; surging forward with great momentum; unfolding on a magnificent scale; mighty
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大的波浪;波涛
- 比喻诗文的跌宕起伏
sóng lớn; ba đào; cơn sóng
大的波浪;波涛
海面上掀起了巨大的波澜。
Hǎimiàn shàng xiānqǐ le jùdà de bōlán.
Trên mặt biển nổi lên những con sóng lớn.
Huge waves rose on the sea surface.
生活中总有波澜。
Shēnghuó zhōng zǒng yǒu bōlán.
Trong cuộc sống luôn có sóng gió.
Life always has its ups and downs.
tình tiết gay cấn; tình tiết lắt léo (thường dùng ví von, trong văn viết)
比喻诗文的跌宕起伏
他讲话时语气平淡,没有波澜。
Tā jiǎnghuà shí yǔqì píngdàn, méiyǒu bōlán.
Anh ấy nói chuyện với giọng điệu bình thản, không có cao trào.
He spoke in a flat tone, without any ups and downs.