拼
泥沙
HSK6n 0 · Lv.1
níshā
bùn cát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泥土和沙子。
等级
义项 ①n≈HSK6
bùn cát
泥土和沙子。
免费例句
黄海是世界上各边缘海中接受泥沙最多的海。
≈HSK5
含量很高。
≈HSK5
Hàm lượng phù sa ở con sông này rất cao. Bùn cát đã làm tắc cảng.
There's a very high silt content here in this river. 泥沙 淤塞了港口。
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分