WinHSK

泥沼

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǎo

vũng bùn; ao bùn; vũng lầy

mire; morass; slough; swamp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烂泥坑也用于比喻
义项 nHSK7-9

vũng bùn; ao bùn; vũng lầy

烂泥坑也用于比喻

免费例句

坦克陷入了泥沼之中。

tǎnkè xiàn rù le nízhǎo zhī zhōng.

HSK6

Xe tăng mắc kẹt trong đầm lầy.

The tank got stuck in the swamp.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan