拼
泥泞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nínìng
lầy lội; lầm lội; lấm lem (khó đi vì có bùn nhão)
mire; mud; slush
漢越 nê ninh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因有烂泥而不好走
- 淤积的烂泥
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lầy lội; lầm lội; lấm lem (khó đi vì có bùn nhão)
因有烂泥而不好走
免费例句
雨水使道路变得泥泞。
Yǔshuǐ shǐ dàolù biàn de ní nìng.
≈HSK5
Mưa khiến cho đường trơn trượt.
The rain made the road muddy.
我们在泥泞的山路上小心地走着,生怕滑倒了。
wǒmen zài ní nìng de shānlù shang xiǎoxīn de zǒuzhe, shēngpà huádǎo le.
≈HSK6
Chúng tôi thận trọng đi trên con đường núi lầy lội, rất sợ bị trượt ngã.
We walked carefully on the muddy mountain path, afraid of slipping.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bùn lầy; vũng bùn
淤积的烂泥
免费例句
他从泥泞中走了出来。
tā cóng ní nìng zhōng zǒu le chūlái.
≈HSK6
Anh ấy bước ra từ vũng bùn.
He walked out of the mud.
要小心地上的泥泞。
Yào xiǎoxīn dìshàng de níning.
≈HSK6
Cần phải cẩn thận với vũng bùn trên mặt đất.
Be careful of the mud on the ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分