拼
泥鳅
HSK1n 0 · Lv.1
níqiū
cá chạch
loach
漢越 nê thu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱼,身体圆柱形,尾端侧扇,鳞小,有黎液,背部黑色,有斑点。头小而尖,嘴有须五对。常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中。
等级
义项 ①n≈HSK1
cá chạch
鱼,身体圆柱形,尾端侧扇,鳞小,有黎液,背部黑色,有斑点。头小而尖,嘴有须五对。常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中。
免费例句
泥鳅喜欢钻进泥里。
Níqiū xǐhuān zuān jìn ní lǐ.
≈HSK6
Cá chạch thích chui vào bùn.
Loaches like to burrow into the mud.
这种泥鳅很难抓住。
Zhè zhǒng níqiū hěn nán zhuāzhù.
≈HSK6
Loại cá chạch này rất khó bắt.
This kind of loach is very hard to catch.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分